Giới thiệu
- Là phối hợp 3 thuốc gồm bismuth subcitrate potassium, metronidazole và tetracycline, được chỉ định phối hợp với omeprazole để điều trị nhiễm H. pylori ở người lớn.
- Mỗi viên nang chứa:
- Bismuth subcitrate potassium 140 mg.
- Metronidazole 125 mg.
- Tetracycline HCl 125 mg.
- Tetracycline được đóng trong một viên nang nhỏ hơn bên trong để tránh tiếp xúc trực tiếp với bismuth.
- Nuốt viên nang với một ly nước đầy để giảm nguy cơ kích ứng thực quản do tetracycline.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Thông thường |
|---|---|
| Liều dùng | 3 viên nang PO 4 lần/ngày × 10 ngày |
| Phác đồ liều khác | |
| Thông tin bổ sung | Uống sau bữa ăn và trước khi đi ngủ. Dùng cùng omeprazole 20 mg hai lần/ngày. |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Safety and efficacy not established |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Bismuth: 120 Metronidazole: 6–14 Tetracycline: 6–12 |
|---|---|
| Half-life ESRD | Bismuth: >120 Metronidazole: 7–21 Tetracycline: 57–108 |
| Liều bình thường | 3 caps q6h x10 days |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl <30: Contraindicated |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |