Liều cho trẻ em
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
|---|---|---|
| Daily dosing | 30-40 mg/kg/day (once daily) | 2 gm |
| Twice weekly dosing | 50 mg/kg twice weekly | 4 gm |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 10-16 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 26 |
| Liều bình thường | 25 mg/kg po q24h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl >20: No dosage adjustment CrCl ≤20: 25 mg/kg q48h |
| Hemodialysis | 25 mg/kg q48h (administer AD on dialysis days) |
| CAPD | 25 mg/kg q24h |
| CRRT | 25 mg/kg q24h |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | Use ideal BW |
|---|---|
| Comments | Ref: Antimicrob Agents Chemother 2024;68:e0171923. |