Giới thiệu

Liều cho trẻ em

Dose (Age >28 Days) Thanh thiếu niên: dùng liều người lớn (dự phòng, điều trị)

Trẻ em (dự phòng tiên phát, thứ phát):
1 mg/kg, tối đa 25 mg, mỗi 24 giờ

Trẻ em (điều trị):
Bẩm sinh: 2 mg/kg mỗi 24 giờ trong 2 ngày, sau đó 1 mg/kg mỗi 24 giờ trong 2–6 tháng, sau đó 1 mg/kg 3 lần/tuần
Mắc phải: 2 mg/kg, tối đa 50 mg, mỗi 24 giờ trong 3 ngày, sau đó 1 mg/kg, tối đa 25 mg, mỗi 24 giờ
Max/Day Thay đổi tùy chỉ định
Liều khuyến cáo áp dụng cho bệnh toxoplasmosis — bệnh do Toxoplasma — khi phối hợp với các thuốc khác.
Nguồn: Hướng dẫn của HHS.

Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận

Half-life bình thường 72-96
Half-life ESRD No data
Liều bình thường Varies with indication
Chỉnh liều suy thận No dosage adjustment
Hemodialysis No data
CAPD No data
CRRT No data
SLED No data

Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan

Mild impairment (Child-Pugh Class A) Dùng thận trọng
Moderate impairment (Child-Pugh Class B) Dùng thận trọng
Severe impairment (Child-Pugh Class C) Dùng thận trọng
An unhandled error has occurred. Reload 🗙

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please reload the page.