Giới thiệu
- Pyrimethamine là thuốc kháng folate, được dùng trong điều trị phối hợp toxoplasmosis, là lựa chọn thay thế để dự phòng Pneumocystis , và là lựa chọn thay thế cho nhiễm Cystoisospora .
- Cơ chế tác dụng: ức chế dihydrofolate reductase, từ đó ức chế chuyển dihydrofolate thành tetrahydrofolate.
- Khuyến cáo dùng đồng thời leucovorin (acid folinic) để phòng độc tính trên tủy xương (10-25 mg mỗi 24 giờ).
- Cách tiếp cận thuốc:
- Hầu hết chuyên gia điều trị toxoplasmosis khuyến cáo mạnh pyrimethamine, nhưng thuốc có thể rất khó tiếp cận tại Hoa Kỳ.
- Giá dao động từ 7 cent đến 750 USD mỗi viên trên toàn thế giới, với mức khoảng 1 USD mỗi viên ở hầu hết các quốc gia ngoài Hoa Kỳ.
- Vyera, trước đây là Turing, đã tuyên bố phá sản. Hiện phân phối qua Tilde Sciences (www.daraprimdirect.com).
- Có thể có các lựa chọn từ nhà thuốc pha chế, nhưng hiện chưa chắc chắn về khả năng sẵn có.
- Các chuyên gia tại National Collaborative Chicago-based Congenital Toxoplasmosis Study (+1 312-513-6355) hoặc rmcleod@uchicago.edu có thể hỗ trợ tìm nguồn thuốc.
- Phân tích gộp cho thấy trimethoprim-sulfamethoxazoleTMP-SMX là lựa chọn thay thế hợp lý để điều trị toxoplasmosis hệ thần kinh trung ươngCNS nếu không thể tiếp cận pyrimethamine (HIV Med 2017;18:115).
- Được dùng phối hợp với sulfadoxine trong điều trị dự phòng gián đoạn trong thai kỳIPTp. Xem trang Fansidar để biết chi tiết liều dùng.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Thanh thiếu niên: dùng liều người lớn (dự phòng, điều trị) Trẻ em (dự phòng tiên phát, thứ phát): 1 mg/kg, tối đa 25 mg, mỗi 24 giờ Trẻ em (điều trị): Bẩm sinh: 2 mg/kg mỗi 24 giờ trong 2 ngày, sau đó 1 mg/kg mỗi 24 giờ trong 2–6 tháng, sau đó 1 mg/kg 3 lần/tuần Mắc phải: 2 mg/kg, tối đa 50 mg, mỗi 24 giờ trong 3 ngày, sau đó 1 mg/kg, tối đa 25 mg, mỗi 24 giờ |
|---|---|
| Max/Day | Thay đổi tùy chỉ định |
Nguồn: Hướng dẫn của HHS.
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 72-96 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | Varies with indication |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Dùng thận trọng |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Dùng thận trọng |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Dùng thận trọng |