Giới thiệu
- Pyronaridine-artesunate (Pyramax) là liệu pháp phối hợp dựa trên artemisinin liều cố định (ACT) được WHO khuyến cáo để điều trị sốt rét P. falciparum và P. vivax không biến chứng. Mỗi viên chứa 180 mg pyronaridine tetraphosphate và 60 mg artesunate.
- Pyronaridine là một dẫn xuất benzonaphthyridine.
- Artesunate là một artemisinin được chuyển hóa thành chất chuyển hóa có hoạt tính là dihydroartemisinin (dihydroartemisininDHA).
- Pyronaridine tetraphosphate 180 mg = 100 mg base tự do. Liều dùng được biểu thị theo dạng muối.
- Đơn trị liệu pyronaridine có sẵn tại Trung Quốc với tên Malaridine, gồm viên bao tan trong ruột chứa 100 mg base tự do và dạng tiêm bắp 80 mg base tự do/2 mL.
- Có khác biệt lớn về dược động họcPK giữa người khỏe mạnh và bệnh nhân nhiễm sốt rét, gợi ý sự khác biệt đáng kể liên quan đến tình trạng bệnh.
- Bài tổng quan: J Antimicrob Chemother 2023;78:2406-2418.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Cân nặng 5–7 kg: 1 gói mỗi 24 giờ trong 3 ngày Cân nặng 8–14 kg: 2 gói mỗi 24 giờ trong 3 ngày Cân nặng 15–19 kg: 3 gói mỗi 24 giờ trong 3 ngày (1 gói = pyr tetraphos 60 mg, AS 20 mg) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Pyronaridine: 14-18 days Artesunate: 0.5 hr |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | Varies with weight |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥30: Use with caution CrCl <30: Avoid use |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Tránh dùng |