Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi <28 ngày, cân nặng ≥1,5 kg: 2,5 mg/kg ngày 1, sau đó 1,25 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi ≥28 ngày, cân nặng 1,5 đến <3 kg: 2,5 mg/kg ngày 1, sau đó 1,25 mg/kg mỗi 24 giờ Tuổi ≥28 ngày, cân nặng 3 đến <40 kg: 5 mg/kg ngày 1, sau đó 2,5 mg/kg mỗi 24 giờ Cân nặng ≥40 kg: 200 mg ngày 1, sau đó 100 mg mỗi 24 giờ Thời gian điều trị: 5 ngày (không thở máy/ECMO) 10 ngày (nếu đang thở máy/ECMO) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 1.0 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 100 mg IV q24h |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No dosage adjustment |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO | Potential for CS of both parent and GS-441524 |
|---|---|
| Dose recommendation | ECMO-specific dose adjustment not required |
| Comments, reference | Limited clinical data: one case report suggesting ↓conc but multiple confounding factors (Crit Care 2024;28:326). |