Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi ≥12 tuổi, cân nặng ≥40 kg: 500 mg IV |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | No data |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 500 mg IV x1 |
| Chỉnh liều suy thận | No dosage adjustment |
| Hemodialysis | No data |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |