Giới thiệu
- Sulfadiazine là thuốc kháng khuẩn sulfonamide đường uống, được sử dụng lâm sàng từ đầu thập niên 1940 (JAMA 1984;251:1467).
- Hiện không còn được sử dụng rộng rãi do đã có các thuốc kháng khuẩn an toàn hơn và hiệu quả hơn. Đề kháng lan rộng là một vấn đề.
- Tuy nhiên, sulfadiazine, khi phối hợp với pyrimethamine và acid folinic, vẫn tiếp tục là thuốc quan trọng trong xử trí toxoplasmosis.
- Silver sulfadiazine được tổng hợp năm 1947. Kem 1% được dùng tại chỗ trong xử trí vết bỏng.
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | 120–150 mg/kg/ngày, chia mỗi 6 giờ Dự phòng thứ phát thấp tim: Cân nặng <30 kg: 500 mg mỗi 24 giờ Cân nặng ≥30 kg: 1 g mỗi 24 giờ |
|---|---|
| Max/Day | 6g |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 10 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 1-1.5 gm po q6h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥50: No dosage adjustment CrCl <50: Specific recommendation unavailable (consider 1-1.5 gm q12-24h) |
| Hemodialysis | Specific recommendation unavailable |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |