Giới thiệu
- Tedizolid phosphate được FDA phê duyệt năm 2014, là kháng sinh nhóm oxazolidinone được phê duyệt để
điều trị ABSSSI do các chủng nhạy cảm của S. aureus bao gồm MRSA, S. pyogenes,
S. agalactiae, nhóm S. anginosus bao gồm S. anginosus, S. intermedius và
S. constellatus, và E. faecalis.
- Là thuốc thứ hai trong nhóm oxazolidinone được phê duyệt; linezolid là thuốc đầu tiên.
- Tedizolid phosphate là tiền thuốc của tedizolid, được chuyển đổi khi có phosphatase. Tedizolid tương tự
linezolid về phổ hoạt tính, cơ chế tác dụng và dược lý.
- Có hoạt tính in vitro đối với M. tuberculosis kháng INH, rifampin hoặc cả hai.
- Tedizolid là chất ức chế MAO, do đó có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin nếu phối hợp với các
thuốc ức chế tái thu hồi serotonin. Các nghiên cứu in vitro, in vivo và lâm sàng cho
thấy tedizolid ức chế MAO yếu và có nguy cơ thấp gây hậu quả bất lợi liên quan serotonin
(Antimicrob Agents Chemother 2013;57:3060).
- Không kém hơn linezolid trong các kết quả đã công bố của thử nghiệm pha 3
(Antimicrob Agents Chemother 2015;59:864).
- Thời gian điều trị khuyến cáo cho chỉ định ghi nhãn, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da: 6 ngày.
- Review:
Clin Infect Dis 2015;61:1315.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
| Đường uống | 200 mg PO q24h | | Uống cùng hoặc không cùng thức ăn |
| Đường tiêm | 200 mg IV (truyền trong 1 giờ) q24h | | Pha trong 250 mL NS. Thuốc không tương thích với dung dịch chứa
cation hóa trị hai, bao gồm LR. |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
LƯU Ý: Dữ liệu mô hình hóa dược động học gợi ý cần giảm liều ở bệnh nhân xơ gan, tùy thuộc vào MIC của
tác nhân gây bệnh (AAC 2020;64:e00133-20).
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) |
Không chỉnh liều |
|---|
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) |
Không chỉnh liều |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation |
No dose adjustment appears necessary |
|---|
| Comments |
Based on limited data
(Pharmacotherapy 2023;43:226). |
|---|