Giới thiệu
- Teicoplanin là kháng sinh glycopeptide dùng đường tiêm, lưu hành tại châu Âu, châu Á - Thái Bình Dương và châu Phi. Đáng chú ý vì thời gian bán thải kéo dài (70–100 giờ).
- Không được cấp phép sử dụng tại Hoa Kỳ. Trong các thử nghiệm tại Hoa Kỳ, liều cần thiết để làm sạch nhiễm khuẩn huyết do S. aureus gây độc tính, với tác dụng bất lợi thường gặp nhất là giảm tiểu cầu.
- Là kháng sinh thay thế cho các kiểu gen kháng thuốc.
- Có thể dùng đường IM, liều tối đa 400 mg tại mỗi vị trí tiêm.
- TDM:
- Khuyến cáo ở bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng, rối loạn chức năng thận, béo phì hoặc nhẹ cân, bỏng, giảm albumin máu và nhóm bệnh nhi.
- Lấy nồng độ đáy vào ngày 4 để đánh giá liều nạp (LD), sau đó tiếp tục TDM để đánh giá liều duy trì (MD).
- Nồng độ đáy mục tiêu:
- Nhiễm MRSA không biến chứng: 15–30 µg/mL.
- Nhiễm MRSA nặng và/hoặc phức tạp: 20–40 µg/mL.
- Tài liệu tham khảo: J Antimicrob Chemother 2022;77:869.
Liều cho người lớn
| Cách dùng | Liều dùng | Phác đồ liều khác | Thông tin bổ sung |
|---|---|---|---|
| Liều nạp | Với trough mục tiêu 15-30 µg/mL: 12 mg/kg q12h vào ngày 1, sau đó 12 mg/kg × 1 vào ngày 2 và 3. | Với trough mục tiêu 20-40 µg/mL: 12 mg/kg q12h vào ngày 1 và 2, sau đó 12 mg/kg × 1 vào ngày 3. | Dùng cân nặng thực tế. Pha liều trong D5W hoặc NS, truyền trong 30-60 phút. |
| Liều duy trì | 6.0-6.7 mg/kg q24h | Dùng cân nặng thực tế. Bắt đầu liều duy trì vào ngày 4. Pha liều trong D5W hoặc NS, truyền trong 30-60 phút. Với trough mục tiêu ≥20 µg/mL, có thể cần liều cao hơn (dữ liệu còn hạn chế). |
Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Age 2 mon to 16 yrs: Severe infections (including neutropenia): 10 mg/kg q12h x3 doses, then 10 mg/kg q24h Moderate infections: 10 mg/kg q12h x3 doses, then 6 mg/kg q24h |
|---|---|
| Max/Day | - |
- Source: Manufacturer's prescribing information.
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 70–100 |
|---|---|
| Half-life ESRD | up to 230 |
| Liều bình thường | See Adult Dose |
| Chỉnh liều suy thận | If target trough 15–30 µg/mL: Loading dose: eGFR >60: No dosage adjustment eGFR 30–60: Day 1: 12 mg/kg q12h Day 2: 10 mg/kg x1 Day 3: 6–6.7 mg/kg x1 eGFR <30: Day 1: 12 mg/kg q12h Day 2: 5 mg/kg x1 Day 3: 5 mg/kg x1 Maintenance dose: eGFR >60: No dosage adjustment eGFR 30–60: 3–3.3 mg/kg q24h eGFR <30: 5 mg/kg q48h If target trough 20–40 µg/mL: Loading dose: eGFR >60: No dosage adjustment eGFR 30–60: Day 1: 12 mg/kg q12h Day 2: 12 mg/kg x1 Day 3: 12 mg/kg x1 eGFR <30: Day 1: 12 mg/kg q12h Day 2: 12 mg/kg x1 Day 3: 6–6.7 mg/kg x1 Maintenance dose: eGFR >60: No dosage adjustment eGFR 30–60: 5 mg/kg q24h eGFR <30: 3–3.3 mg/kg q24h |
| Hemodialysis | Not removed by HD (use recs for eGFR <30) |
| CAPD | No data |
| CRRT | For CVVHDF: If target trough 15–30 µg/mL: Loading dose: Day 1: 10 mg/kg q12h Day 2: 10 mg/kg x1 Day 3: 10 mg/kg x1 If target trough 20–40 µg/mL: Loading dose: Day 1: 12 mg/kg q12h Day 2: 12 mg/kg x1 Day 3: 12 mg/kg x1 Maintenance dose (both targets): 3–3.3 mg/kg q24h65 |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |
Chỉnh liều trên bệnh nhân ECMO
| Effect of ECMO | Effect on Vd and CL difficult to assess |
|---|---|
| Dose recommendation | Increased dosing may be required |
| Comments, reference | Specific regimens suggested: Antimicrob Agents Chemother 2017;61:e01015-17; Drug Des Devel Ther 2023;17:2259. Therapeutic drug monitoring recommended for efficacy and safety (Clin Pharmacokinet 2026;65:193). |
Chỉnh liều trên bệnh nhân tiêm phúc mạc
| Intermittent (one exchange) | 15 mg/kg every 5 days |
|---|---|
| Continuous (all exchanges) | LD 400 mg/bag, MD 20 mg/L |
Chỉnh liều trên bệnh nhân béo phì
| Recommendation | Use actual BW |
|---|---|
| Comments | Ref: Antimicrob Agents Chemother 2024;68:e0171923. |