Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | Tuổi ≥16 tuổi: 600 mg mỗi 24 giờ |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | 40-49 |
|---|---|
| Half-life ESRD | No data |
| Liều bình thường | 600 mg po q24h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥50: No dosage adjustment CrCl 30-49: 600 mg q48h CrCl 10-30: 600 mg q72h CrCl <10: 600 mg q96h |
| Hemodialysis | 600 mg q96h (dose AD on dialysis days) |
| CAPD | No data |
| CRRT | No data |
| SLED | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không chỉnh liều |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không chỉnh liều |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không chỉnh liều |