Usage and Dosing
- Tobramycin, được phê duyệt năm 1968, là một aminoglycoside có hoạt tính trên nhiều loại vi khuẩn gram âm, bao gồm P. aeruginosa.
- Được sản xuất bởi Streptoalloteichus tenebrarius, trước đây là Streptomyces tenebrarius, một xạ khuẩn trong đất.
- Không có hoạt tính trên vi khuẩn kỵ khí, hoạt tính kém trong môi trường pH thấp.
- Đối với liều dùng khoảng cách mở rộng trong suy thận và các chi tiết khác về liều dùng, theo dõi nồng độ thuốc, xem Aminoglycosides, Overview.
Renal Adjustment
| Half-life bình thường | 2-3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 30-70 |
| Liều bình thường | G- (conventional): 1.7-2.0 mg/kg IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | G- (conventional): CrCl >50: No dosage adjustment CrCl 10-50: 1.7-2.0 mg/kg q12-24h CrCl <10: 1.7-2.0 mg /kg q48h |
| Hemodialysis | G- (conventional): 1.7-2.0 mg/kg q48h (+ extra 0.85-1.0 mg/kg AD) |
| CAPD | For peritonitis only: 0.6 mg/kg IP once daily |
| CRRT | G- (conventional): 1.7-2.0 mg/kg q24h |
| SLED | No data |
Hepatic Adjustment
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | No dosage adjustment |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | No dosage adjustment |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | No dosage adjustment |
ECMO Dosing Adjustment
Không cần chỉnh liều
Intraperitoneal Dosing Adjustment, CAPD
Không cần chỉnh liều
Obesity Dosing Adjustment
| Recommendation | Use adjusted BW |
|---|---|
| Comments | Use TDM to guide subsequent dose adjustments (Pharmacotherapy 2023;43:226). |
Adverse Effects
- Tobramycin, giống như tất cả aminoglycoside, có liên quan đến ba nhóm tác dụng bất lợi chính. Xem Aminoglycosides, Overview để biết chi tiết.
- Độc tính trên thận (hoại tử ống thận cấp)
- Độc tính trên tai (ốc tai và tiền đình).
- Tăng cường phong bế thần kinh - cơ (hiếm gặp).
- Với tobramycin dạng hít: thay đổi giọng nói thoáng qua (13%), ù tai thoáng qua (3%).
Dược lý
| PK/PD Index | 24-hr AUC/MIC |
|---|---|
| Pharmaceutical Preparations |
Injection 0.3% oph ointment 0.3% eye drops Inhalation |
| Food Rec (PO Drugs) 1 | - |
| Oral Absorption (%) | - |
| Tmax (hr) | - |
| Peak Serum Conc (µg/mL) 2 | 4-6 (1.7 mg/kg IV, SD) |
| Peak Urine Conc (µg/mL) | No data |
| Protein Binding (%) | 0-10 |
| Volume of Distribution (Vd) 3 | 0.26 L/kg |
| Avg Serum T½ (hr) 4 | 2-3 |
| Elimination | Renal |
| Bile Penetration (%) 5 | 10-60 |
| CSF/blood (%) 6 | 0-30 |
| Therapeutic Levels in CSF 7 | No |
| AUC (µg*hr/mL) 8 | 70-100 (7 mg/kg, 0-inf) |