Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) |
Tuổi ≥2 tuổi, cân nặng <30 kg: 12 mg/kg IV
Tuổi ≥2 tuổi, cân nặng ≥30 kg: 8 mg/kg IV |
|---|
| Max/Day |
800mg |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường |
21.5 days |
|---|
| Half-life ESRD |
No data |
|---|
| Liều bình thường |
Wt ≥30 kg: 8 mg/kg IV x1 |
|---|
| Chỉnh liều suy thận |
CrCl ≥30: No dosage adjustment CrCl <30: No data |
|---|
| Hemodialysis |
No data |
|---|
| CAPD |
No data |
|---|
| CRRT |
No data |
|---|
| SLED |
No data |
|---|
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
Lưu ý: Không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân có bệnh gan đang hoạt động hoặc suy giảm chức năng gan.
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) |
Không có dữ liệu |
|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) |
Không có dữ liệu |
|---|
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) |
Không có dữ liệu |
|---|