Liều cho trẻ em
| Dose (Age >28 Days) | CMV bẩm sinh có triệu chứng: 32 mg/kg/ngày (chia mỗi 12 giờ) PO trong 6 tháng Dự phòng CMV sau ghép tạng đặc: (7 mg × BSA × CrCl) PO mỗi 24 giờ (sử dụng công thức Schwartz để tính CrCl; nếu CrCl tính được >150, dùng 150 để tránh quá liều) |
|---|---|
| Max/Day | - |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy thận
| Half-life bình thường | Half-life ESRD | Liều bình thường | Chỉnh liều suy thận | Hemodialysis | CAPD | CRRT | SLED |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ganciclovir 4 | ganciclovir 67 | 900 mg po q12h | CrCl ≥60: 900 mg q12h CrCl 40-59: 450 mg q12h CrCl 25-39: 450 mg q24h CrCl 10-24: 450 mg q48h CrCl <10: Not recommended | Not recommended | No data | No data | No data |
| ganciclovir 4 | ganciclovir 67 | 900 mg po q24h | CrCl ≥60: 900 mg q24h CrCl 40-59: 450 mg q24h CrCl 25-39: 450 mg q48h CrCl 10-24: 450 mg 2x/week CrCl <10: Not recommended | Not recommended | No data | CVVHD: 450 mg q24h | No data |
Chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan
| Mild impairment (Child-Pugh Class A) | Không có dữ liệu |
|---|---|
| Moderate impairment (Child-Pugh Class B) | Không có dữ liệu |
| Severe impairment (Child-Pugh Class C) | Không có dữ liệu |