Laninamivir
| Dose (Age >28 Days) | Điều trị hoặc dự phòng: Tuổi <10 tuổi: 20 mg dạng hít (liều duy nhất) Tuổi ≥10 tuổi: 40 mg dạng hít (liều duy nhất) |
|---|---|
| Max/Day | - |
| Dose (Age >28 Days) | Điều trị hoặc dự phòng: Tuổi <10 tuổi: 20 mg dạng hít (liều duy nhất) Tuổi ≥10 tuổi: 40 mg dạng hít (liều duy nhất) |
|---|---|
| Max/Day | - |