Micafungin
| Usage | Dose (Age >28 Days) | Max/Day |
|---|---|---|
| Nhiễm nấm Candida | Tuổi >4 tháng: 2 mg/kg mỗi 24 giờ | 100mg |
| Nhiễm Candida thực quản | Tuổi >4 tháng: Cân nặng ≤30 kg: 3 mg/kg mỗi 24 giờ Cân nặng >30 kg: 2,5 mg/kg mỗi 24 giờ | 150mg |
| Dự phòng sau ghép tế bào gốc tạo máu. | Tuổi >4 tháng: 1 mg/kg mỗi 24 giờ | 50mg |