Cefiderocol
| Half-life bình thường | 2–3 |
|---|---|
| Half-life ESRD | 9.6 |
| Liều bình thường | 2 gm IV q8h |
| Chỉnh liều suy thận | CrCl ≥120: 2 gm q6h CrCl 60–119: 2 gm q8h CrCl 30–59: 1.5 gm q8h CrCl 15–29: 1 gm q8h CrCl <15: 0.75 gm q12h |
| Hemodialysis | 0.75 gm q12h (AD on dialysis days) |
| CAPD | No data |
| CRRT | Dose per EFR: ≤2 L/hr: 1.5 gm q12h 2.1–3 L/hr: 2 gm q12h 3.1–4 L/hr: 1.5 gm q8h ≥4.1 L/hr: 2 gm q8h |
| SLED | No data |